CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT
  • Tiếng Việt
  • English

Model: 7311-22

Tạo môi trường hoàn hảo cho nghiên cứu của bạn với dòng buồng nuôi trồng thực vật toàn diện của Caron.

Tính năng đặc biệt: 

  • Tùy chọn buồng sử dụng đèn LED 4 màu cường độ cao hoặc buồng nuôi cấy mô thực vật một cửa, nhiều tầng kệ sử dụng đèn huỳnh quang.
  • Hệ thống chiếu sáng LED và huỳnh quang với cường độ lên đến 1.500 µmol/m²/s.
  • Dải nhiệt độ từ 10°C đến 50°C.
  • Nhiều lựa chọn dung tích, từ 22 ft³ đến 75 ft³, đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau.
  • Thiết kế phát sinh nhiệt thấp.
  • Cài đặt ánh sáng linh hoạt.
  • Nhiều tùy chọn cấu hình, bao gồm kích thước, chiều cao không gian nuôi trồng và cường độ ánh sáng.
Chia sẻ:

Mô tả sản phẩm

Các buồng sử dụng đèn huỳnh quang cung cấp giải pháp chiếu sáng tiết kiệm chi phí và đáng tin cậy, trong khi công nghệ LED cho phép giảm lượng nhiệt tỏa ra và điều chỉnh linh hoạt các điều kiện chiếu sáng. Tất cả các model đều đảm bảo kết quả ổn định, dễ dàng thiết lập và sử dụng, đồng thời được trang bị các tính năng thân thiện với môi trường nhằm giảm chi phí theo thời gian. Nhiều tùy chọn về kích thước, chiều cao không gian nuôi trồng và cường độ ánh sáng giúp bạn lựa chọn được buồng nuôi trồng phù hợp với nhu cầu nghiên cứu của mình. Tại Caron, việc thúc đẩy sự sinh trưởng chưa bao giờ dễ dàng và bền vững đến thế.

Thông số kỹ thuật

Mục Thông số kỹ thuật
Dải nhiệt độ 15 tới 45°C (khi đèn bật)
10 tới 45°C (khi đèn bật)
Dải độ ẩm Từ độ ẩm môi trường đến 85% RH (tùy chọn kiểm soát độ ẩm)
Dải CO2 0 tới 20% (tùy chọn CO2C302)
Cửa Cửa đặc, cách nhiệt, không có cửa kính
Dung tích khoang 22 ft³ (623 L); 50 ft³ (1416 L); 75 ft³ (2124 L)
Kích thước kệ

21.6” W × 26.5” H

(549 mm W × 673 mm H)

Diện tích kệ 4.0 ft² (.37 m²) mỗi kệ
Hệ thống kệ Tổng cộng 28 vị trí lắp kệ, khoảng cách giữa các kệ là 2" (50 mm); chiều cao sử dụng từ kệ trên cùng đến kệ dưới cùng là 54" (1.372 mm).
Kích thước khoang làm việc

22 ft³: 22.5” W × 28” D (bao gồm ống dẫn khí phía sau) × 57.8” H

(571mm x 711mm x 1468mm)

50 ft³: 51.0” W × 28” D (bao gồm ống dẫn khí phía sau) × 57.8” H

(1295.4 mm × 711 mm × 1468 mm)

75 ft³: 79.5” W × 28” D (includes back duct) × 57.8” H

(2019.3 mm × 711 mm × 1468 mm)

Kích thước bên ngoài 30” W (bao gồm máng luồn dây điện bên hông) × 35.1” (cộng thêm 2.75" cho tay nắm cửa) D × 81.5” (bao gồm bánh xe) H
Cấu tạo khoang làm việc Thép không gỉ loại 304

Model 7310 7311 7312 7314 7317 7315
*Cường độ ánh sáng (µmole/m²/s) 600 600 600 300 1500 150
Số kệ 1 2 3 4 1 6
Chiều cao không gian nuôi trồng (in) 50.3 22.3/24.3 14.3 10.3/8.3 50.3 4.3
Hiển thị cường độ ánh sáng Tiêu chuẩn
Điều chỉnh ánh sáng Tiêu chuẩn
Điều chỉnh độ sáng theo Theo từng kệ (22 ft³); theo từng khu vực (50 ft³ & 75 ft³) Không áp dụng Theo từng kệ; theo khu vực Không áp dụng
Application Nuôi trồng và sinh trưởng thực vật thông thường Nuôi trồng và sinh trưởng thực vật thông thường Nuôi trồng và sinh trưởng thực vật thông thường Nảy mầm hạt giống và phát triển cây con Nghiên cứu dưới cường độ ánh sáng cao (quang hợp, nghiên cứu stress thực vật) Nuôi cấy mô thực vật (vi nhân giống, tái sinh in vitro)

Thông tin đặt hàng

Model: 7311-22

Mô tả: Buồng sinh trưởng thực vật đa mục đích 7300 Series

Ý kiến khách hàng