Tủ ủ lắc series 7406 cung cấp khả năng kiểm soát chính xác nhiệt độ, nồng độ CO₂ và độ ẩm kết hợp với chế độ lắc có thể tùy chỉnh cùng hệ thống khử khuẩn bằng H₂O₂ khô. Thiết bị giúp tối ưu hóa không gian phòng thí nghiệm và giảm nguy cơ nhiễm tạp, mang đến giải pháp đáng tin cậy và tiết kiệm diện tích cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào.
Kiểm soát CO₂ chính xác: Duy trì nồng độ CO₂ trong khoảng 0–20% với độ chính xác ±0,1% nhờ cảm biến hồng ngoại tiên tiến.
Chế độ lắc tùy chỉnh: Tốc độ lắc (RPM) và đường kính quỹ đạo lắc có thể điều chỉnh với các tùy chọn (0.75", 1", 1.5", 2").
Khử khuẩn bằng H₂O₂ khô: Tích hợp chu trình khử khuẩn bằng H₂O₂ khô cùng thiết kế buồng ủ bằng thép không gỉ liền khối
Duy trì môi trường ổn định: Hệ thống cảm biến và điều khiển tiên tiến giúp duy trì môi trường nuôi cấy ổn định, cho kết quả tin cậy và nhất quán
Được thiết kế dành cho các ứng dụng biologics, tủ ủ lắc dòng 7406 cung cấp môi trường được kiểm soát chính xác nhằm tối ưu hóa sự phát triển của tế bào và nâng cao hiệu suất sản xuất. Với khả năng kiểm soát nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và chế độ lắc tiên tiến, thiết bị duy trì các điều kiện nuôi cấy ổn định và có khả năng tái lập, đồng thời tối ưu hóa không gian phòng thí nghiệm. Series 7406 được trang bị tốc độ lắc và đường kính quỹ đạo lắc có thể tùy chỉnh, giúp vận hành trong điều kiện không nhiễm tạp và hỗ trợ nghiên cứu với độ chính xác và độ tin cậy cao.
| MODEL: 7406-25 | 7406-33 | ||
| Model | 7406-25 | 7406-33 |
| Dải nhiệt độ | 5°C đến 60°C | |
| Độ chính xác nhiệt độ | ± 0.1°C | |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ± 0.3°C | |
| Cảm biến nhiệt độ | RTD | |
| Dải độ ẩm | Từ độ ẩm môi trường đến 90% RH | |
| Độ chính xác kiểm soát độ ẩm | ± 3% RH | |
| Cảm biến độ ẩm | Điện dung | |
| Dải nồng độ CO₂ | 0-20% CO2 | |
| Độ chính xác kiểm soát CO₂ | ± 0.1% CO2 | |
| Cảm biến CO₂ | Hồng ngoại | |
| Vật liệu buồng ủ | Thép không gỉ loại 304, bề mặt hoàn thiện 2B | |
| Kích thước ngoài (R × S × C) | 35.5” W x 33.3” D* x 77.1” H (90.2cm x 84.6cm x 195.8cm) |
35.5” W x 33.3” D* x 90” H (90.2cm x 84.6cm x 229cm) |
| Vật liệu vỏ ngoài | Thép cán nguội, sơn tĩnh điện | |
| Dung tích làm việc | 25 ft³ (708 L) | 33 ft³ (934 L) |
| Số tầng lắc | 2 | 3 |
| Kích thước khay lắc (R × S) | 26.5” W x 23” D (67.3cm x 58.4cm) | |