CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT
  • Tiếng Việt
  • English

Model: 7314-22

Tạo môi trường lý tưởng cho nghiên cứu của bạn với dòng buồng sinh trưởng thực vật đa dạng của Caron.

Đặc điểm nổi bật

  • Tùy chọn buồng LED 4 màu cường độ cao hoặc buồng nuôi cấy mô thực vật một cửa, nhiều kệ sử dụng đèn huỳnh quang.
  • Hệ thống chiếu sáng LED và huỳnh quang với cường độ lên đến 1.500 µmol/m²/s.
  • Dải nhiệt độ từ 10 đến 50°C.
  • Nhiều tùy chọn kích thước từ 22 đến 75 ft³ (feet khối), đáp ứng đa dạng nhu cầu nghiên cứu.
  • Thiết kế tỏa nhiệt thấp.
  • Cài đặt ánh sáng linh hoạt.
  • Tùy chọn cấu hình bao gồm kích thước, chiều cao sinh trưởng và cường độ ánh sáng.  
Chia sẻ:

Mô tả sản phẩm

Các buồng sử dụng đèn huỳnh quang mang đến giải pháp chiếu sáng đáng tin cậy với chi phí hợp lý, trong khi công nghệ LED cho phép giảm lượng nhiệt tỏa ra và điều chỉnh điều kiện chiếu sáng một cách linh hoạt. Tất cả các mẫu thiết bị đều đảm bảo kết quả ổn định, dễ dàng lắp đặt và vận hành, đồng thời được trang bị các tính năng thân thiện với môi trường nhằm giảm chi phí sử dụng trong suốt vòng đời thiết bị. Nhiều tùy chọn về kích thước, chiều cao sinh trưởng và cường độ ánh sáng giúp bạn dễ dàng lựa chọn buồng sinh trưởng phù hợp với nhu cầu nghiên cứu. Với Caron, việc tạo ra môi trường tối ưu cho sự phát triển của thực vật chưa bao giờ dễ dàng và bền vững đến thế.

Thông số kỹ thuật

Mục Thông số kỹ thuật
Dải nhiệt độ 15 tới 45°C (khi đèn bật)
10 tới 45°C (khi đèn bật)
Dải độ ẩm Từ độ ẩm môi trường đến 85% RH (tùy chọn kiểm soát độ ẩm)
Dải CO2 0 tới 20% (tùy chọn CO2C302)
Cửa Cửa đặc, cách nhiệt, không có cửa kính
Dung tích khoang 22 ft³ (623 L); 50 ft³ (1416 L); 75 ft³ (2124 L)
Kích thước kệ

21.6” W × 26.5” H

(549 mm W × 673 mm H)

Diện tích kệ 4.0 ft² (.37 m²) mỗi kệ
Hệ thống kệ Tổng cộng 28 vị trí lắp kệ, khoảng cách giữa các kệ là 2" (50 mm); chiều cao sử dụng từ kệ trên cùng đến kệ dưới cùng là 54" (1.372 mm).
Kích thước khoang làm việc

22 ft³: 22.5” W × 28” D (bao gồm ống dẫn khí phía sau) × 57.8” H

(571mm x 711mm x 1468mm)

50 ft³: 51.0” W × 28” D (bao gồm ống dẫn khí phía sau) × 57.8” H

(1295.4 mm × 711 mm × 1468 mm)

75 ft³: 79.5” W × 28” D (includes back duct) × 57.8” H

(2019.3 mm × 711 mm × 1468 mm)

Kích thước bên ngoài 30” W (bao gồm máng luồn dây điện bên hông) × 35.1” (cộng thêm 2.75" cho tay nắm cửa) D × 81.5” (bao gồm bánh xe) H
Cấu tạo khoang làm việc Thép không gỉ loại 304

 

Model 7310 7311 7312 7314 7317 7315
*Cường độ ánh sáng (µmole/m²/s) 600 600 600 300 1500 150
Số kệ 1 2 3 4 1 6
Chiều cao không gian nuôi trồng (in) 50.3 22.3/24.3 14.3 10.3/8.3 50.3 4.3
Hiển thị cường độ ánh sáng Tiêu chuẩn
Điều chỉnh ánh sáng Tiêu chuẩn
Điều chỉnh độ sáng theo Theo từng kệ (22 ft³); theo từng khu vực (50 ft³ & 75 ft³) Không áp dụng Theo từng kệ; theo khu vực Không áp dụng

Ứng dụng

Thiết bị này cung cấp môi trường được kiểm soát, được tối ưu hóa chuyên biệt cho quá trình nảy mầm hạt giống và phát triển cây con, hỗ trợ các ứng dụng như sinh trưởng thực vật giai đoạn đầu, thích nghi của cây con và nghiên cứu sinh lý trong giai đoạn nảy mầm quan trọng.

Thông tin đặt hàng

Model: 7314-22

Mô tả: Buồng sinh trưởng thực vật cây con 7300 Series 

Ý kiến khách hàng