Được thiết kế cho các ứng dụng thực tế, 7000 Series có khả năng đáp ứng nhiều loại tải mẫu khác nhau, đảm bảo duy trì các điều kiện ổn định, chính xác và đáng tin cậy cho các thử nghiệm quan trọng của bạn.
Caron tạo ra một môi trường thử nghiệm lý tưởng. Môi trường này không chỉ đáp ứng yêu cầu thử nghiệm thuốc theo tiêu chuẩn ICH Q1A, mà còn phù hợp với nhiều ứng dụng thử nghiệm thời hạn sử dụng khác nhau. Các buồng thử nghiệm môi trường và độ ổn định của chúng được thiết kế tỉ mỉ với độ chính xác và khả năng lặp lại cao, mang lại hiệu suất luôn vượt mong đợi.
Dòng sản phẩm này được cung cấp với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng những yêu cầu khắt khe của các lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học và công nghiệp. Không chỉ chú trọng đến hiệu suất, Caron còn cam kết tối ưu hóa việc sử dụng điện năng và nước. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn giúp quá trình lắp đặt và sử dụng thiết bị trở nên đơn giản, thuận tiện hơn. Caron không chỉ cung cấp thiết bị mà còn mang đến môi trường thử nghiệm tối ưu, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu riêng của từng ứng dụng.
| MODEL | 7000-50-1 | 7000-50-2 | 7000-50-3 | 7000-75-1 | 7000-75-2 | 7000-75-3 |
| Dải nhiệt độ | 5°C tới 70°C | |||||
| Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ | ±0.2°C | |||||
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±1.0°C | |||||
| Cảm biến nhiệt độ | 3-wire RTD | |||||
| Dải độ ẩm | 20–95% RH | |||||
| Độ chính xác kiểm soát độ ẩm | ±2% | |||||
| Cảm biến độ ẩm | Cảm biến điện dung | |||||
| Kích thước khoang làm việc |
51” W x 28.5” D x 59” H (130 cm x 72 cm x 150 cm) |
79.5” W x 28.5” D x 59” H (202 cm x 72 cm x 150 cm) |
||||
| Cấu tạo khoang làm việc | Thép không gỉ loại 304 | |||||
| Kích thước bên ngoài |
57” W x 35.1” D x 81.5” H* (145 cm x 89 cm x 207 cm) |
85.5” W x 35.1” D x 81.5” H* (217 cm x 89 cm x 207 cm) |
||||
| Cấu tạo bên ngoài | Thép không gỉ | |||||
| Không gian làm việc | 50 cu. ft. (1,416 L) | 75 cu. ft. (2,124 L) | ||||
| Số lượng khay | 8 | 12 | ||||
| Cấu tạo khay | Thép không gỉ loại 304 đục lỗ, đánh bóng điện hóa | |||||
| Kích thước khay | 21.6” W x 26.5” D (55 cm x 67 cm) | |||||
| Model | 7000-50 | 7000-75 | ||||
| -1 | -2 | -3 | -1 | -2 | -3 | |
| Khối lượng vận chuyển | 800 lbs. (363 kg.) | 1,100 lbs. (499 kg.) | 1,100 lbs. (499 kg.) | 1125 lbs. (510 kg.) | 1650 lbs. (748 kg.) | 1650 lbs. (748 kg.) |
| Nguồn điện | 115V, 60Hz, 16A | 230V, 50Hz, 12A | 230V, 50Hz, 10A | 115V, 60Hz, 16A | 230V, 50Hz, 12A | 230V, 50Hz, 10A |
Model: 7000-75
Mô tả: Tủ môi trường dòng 7000